Sự khác biệt giữa tỷ giá và tỷ lệ lãi suất

Tỷ giá và lãi suất

Tỷ giá và lãi suất đều quan trọng không kém trong việc xác định tăng trưởng kinh tế của một quốc gia , lạm phát, mức độ thương mại nước ngoài và các yếu tố kinh tế khác. Tỷ giá và lãi suất có liên quan chặt chẽ, nhưng không có cách nào chúng đại diện cho cùng một điều. Hai khái niệm này rất khác nhau sẽ được giải thích rõ ràng trong bài viết sau cùng với sự giải thích về mối quan hệ giữa hai, và tầm quan trọng của chúng đối với ổn định kinh tế và sức khoẻ tài chính của một quốc gia.

Tỷ giá là gì?

Tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ thể hiện giá trị đồng tiền của một quốc gia bằng tiền tệ của một quốc gia khác. Tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ có thể thu được từ nhiều trang web trên Internet, và điều này sẽ chỉ rõ số tiền trong nước của bạn cần được sử dụng để mua một loại tiền tệ khác. Ví dụ, khi một người Mỹ đi du lịch đến Nhật Bản, anh ta sẽ phải mua đồng Yên Nhật để mua hàng hóa và dịch vụ. Giả sử rằng anh ta đi du lịch đến Nhật Bản vào ngày 28 tháng 9 năm 2011. Tỷ giá hối đoái giữa US Dollar và Yên Nhật vào ngày đó là 1USD = 76. 5431JPY. Trong trường hợp này, đồng đô la mạnh hơn nhiều khi một đô la Mỹ có thể mua 76. 5431 JPY. Trong trường hợp giá trị tiền tệ thay đổi là 1USD = 70. 7897JPY, đồng USD đã mất giá về giá trị như bây giờ một đô la Mỹ chỉ có thể mua 70. 7897, so với 76. 5431 trước đó. Có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến lãi suất, bao gồm nhu cầu và cung ứng cho một loại tiền tệ cụ thể, mức độ thương mại giữa hai quốc gia, chính sách tiền chế, và các điều kiện kinh tế khác.

Lãi suất là gì?

Lãi suất thể hiện chi phí vay vốn trong một quốc gia. Các mức giá đóng vai trò là chuẩn cho lãi suất là lãi suất huy động dài hạn do Bộ Tài chính Mỹ quy định. Mức lãi suất phản ánh chính sách kinh tế của một quốc gia về việc liệu họ có cần phải giảm lạm phát do đó làm tăng lãi suất hay kích thích sự mở rộng và tăng trưởng kinh tế thông qua việc giảm lãi suất. Một quốc gia quan tâm đến việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế sẽ giảm lãi suất để buộc các doanh nghiệp vay nhiều hơn, đầu tư nhiều hơn, mở rộng hơn, và tạo nhiều việc làm hơn. Một quốc gia quan tâm đến việc giảm lạm phát sẽ làm tăng lãi suất để các cá nhân tiết kiệm được nhiều hơn và vay ít hơn, dẫn đến giảm nguồn cung tiền trong nền kinh tế. Khi xác định lãi suất, kho bạc cũng sẽ xem xét các yếu tố quan trọng như tỷ suất không có rủi ro trong nền kinh tế (tỷ lệ tín phiếu kho bạc kể từ hóa đơn T được coi là rất an toàn), mức độ rủi ro dự kiến ​​chịu trong đầu tư và kỳ vọng lạm phát.

Sự khác biệt giữa Tỷ giá và Lãi suất là gì?

Lãi suất và tỷ giá là hai trong những khái niệm mạnh mẽ nhất cho sức khoẻ và tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Lãi suất thể hiện chi phí vay vốn trong nền kinh tế, trong khi tỷ giá biểu diễn chi phí của một loại tiền tệ theo loại tiền tệ khác. Cả hai yếu tố này đều bị ảnh hưởng bởi chính sách của một quốc gia, xuất nhập khẩu, nhu cầu và cung cấp một loại tiền tệ cụ thể, các chính sách kinh tế và các kế hoạch cũng như các yếu tố chính trị. Có mối quan hệ chặt chẽ giữa lãi suất và tỷ giá hối đoái. Lấy ví dụ, nếu một nhà đầu tư quyết định mua chứng khoán Kho bạc Hoa Kỳ, anh ta sẽ phải mua USD để làm như vậy. Khi lãi suất tăng, anh ta sẽ muốn mua hóa đơn T, và nhu cầu của anh ta đối với đồng USD sẽ tăng lên, và tăng cường USD liên quan đến tiền tệ bán ra. Nếu lãi suất giảm, nhà đầu tư sẽ muốn bán hóa đơn, do đó sẽ bán đô la Mỹ; điều này sẽ dẫn đến việc giảm giá trị của đồng USD so với đồng tiền mua vào thay thế.

Tóm lại:

Tỷ giá và lãi suất

• Lãi suất thể hiện chi phí vay vốn trong nền kinh tế, trong khi tỷ giá hối đoái thể hiện chi phí của một loại tiền tệ theo loại tiền tệ khác.

• Lãi suất và tỷ giá hối đoái đều bị ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ của một quốc gia, xuất nhập khẩu, nhu cầu và cung cấp một loại tiền tệ cụ thể, chính sách kinh tế và kế hoạch, cũng như các yếu tố chính trị.

• Lãi suất và tỷ giá hối đoái có liên quan với nhau, khi lãi suất của trái phiếu tăng sẽ đánh giá đô la, và sự giảm lãi suất sẽ làm mất giá trị đồng USD.